Bản dịch của từ 一心无罣碍 trong tiếng Việt

一心无罣碍

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一心无罣碍 (Cụm từ)

yì xīn wú guà ài
01

语本《心经》:“心无罣碍,无罣碍故,无有恐怖,远离颠倒梦想。”后因以谓心中毫无牵挂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一心无罣碍

xīn

guà

ài

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
无一不备
无一不知
无一可
无一时
罣念
碍上碍下
碍事
碍口
碍口识羞
碍叫
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép