Bản dịch của từ 一心百君 trong tiếng Việt
一心百君
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一心百君 (Cụm từ)
【yì xīn bǎi jūn】
01
忠臣虽经历几个君主还是始终如一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一心百君
yī
一
xīn
心
bǎi
百
jūn
君
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
君上
君临
君主
君主专制
君主制
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
