Bản dịch của từ 一念之差 trong tiếng Việt
一念之差
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一念之差 (Danh từ)
【yī niàn zhī chā】
01
Một lúc nảy sinh một ý nghĩ sai lầm; chỉ vì một suy nghĩ/ý niệm nhất thời mà gây ra hậu quả lớn (Hán-Việt: nhất niệm chi sai).
念:念头、主意;差:错误。一个念头的差错(造成严重后果)。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一念之差
yī
一
niàn
念
zhī
之
chā
差
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
念一
念书
念佛
念佛珠
念信儿
之个
之乎者也
之任
之前
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
一亿
