Bản dịch của từ 一忽拉 trong tiếng Việt

一忽拉

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一忽拉 (Trạng từ)

yì hū lā
01

Phó từ phương ngữ: chỉ sự việc xảy ra rất nhanh, chớp nhoáng (nhanh như chớp)

方言。形容迅速。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一忽拉

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
忽亲
忽冷忽热
拉丁
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép