Bản dịch của từ 一忽闪 trong tiếng Việt

一忽闪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一忽闪 (Động từ)

yì hū shǎn
01

Rung lắc, lắc lư chập chờn (mô tả vật, ánh sáng hoặc mắt chớp nhanh rồi lùi lại)

形容颤动摇晃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一忽闪

shǎn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
忽亲
忽冷忽热
闪下
闪些儿
闪亮
闪倏
闪光
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép