Bản dịch của từ 一息 trong tiếng Việt

一息

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一息 (Trạng từ)

yì xī
01

Một hơi thở ra. Nghĩa bóng: Khoảng thời gian rất ngắn; một hơi; một chút thời gian

一个短暂的时间或间隔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一息

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép