Bản dịch của từ 一息万变 trong tiếng Việt

一息万变

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一息万变 (Cụm từ)

yì xī wàn biàn
01

息:呼吸。在极短的时间内就有很多变化。形容变化很多很快。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一息万变

wàn

biàn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
变乱
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép