Bản dịch của từ 一息尚在 trong tiếng Việt

一息尚在

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一息尚在 (Thành ngữ)

yī xī shàng zài
01

Còn chút hơi thở, còn một miếng hơi; chỉ lúc sinh mệnh còn sót lại rất ít, sắp tắt thở

息:呼吸,气息;尚:还。还有一口气。指生命的最后阶段。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一息尚在

shàng

zài

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
尚且
尚主
尚书
尚书履
尚书省
在三
在上
在下
在世
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép