Bản dịch của từ 一愣 trong tiếng Việt
一愣
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一愣 (Trạng từ)
【yī lèng】
01
(Cách diễn đạt) Choáng váng, choáng váng: bỗng nhiên ngạc nhiên hay bối rối, choáng váng trong chốc lát (như thoáng có vẻ sợ hãi hay hụt hẫng).
吃惊的样子。。儿女英雄传.第四十回:「你看这老头儿,这一楞,愣得好生叫人不解。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一愣
yī
一
lèng
愣
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
