Bản dịch của từ 一房 trong tiếng Việt

一房

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一房 (Chữ số)

yī fáng
01

Một phòng (một căn phòng, phòng đơn); tương đương “một phòng của căn nhà”

1.一个房间。

Ví dụ
02

Một hộp/một (lượng từ cổ, chỉ một đơn vị đựng như một chiếc hộp hoặc một thư)

7.数量词。犹一函。

Ví dụ
03

Một nhánh, một chi trong một dòng họ; một gia đình/nhánh họ trong nhà họ (Hán Việt: phòng)

2.指家族的一支。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một hộ (một nhà, một gia đình); một căn nhà/nhà ở (chỉ một đơn vị cư trú)

3.犹言一户(人家)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

量词用于记妻妾的人数一房妻子”),多见于古书或旧制记载

4.数量词。用于妻妾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Định lượng: dùng cho tổ yến, tổ yến (đơn vị biểu thị tổ yến)

5.数量词。用于鸟巢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Lượng từ: dùng để đếm hoa, quả (một = một chùm/bông/đuôi quả tùy ngữ cảnh)

6.数量词。用于花果等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一房

fáng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
房下
房东
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép