Bản dịch của từ 一房一卧 trong tiếng Việt

一房一卧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一房一卧 (Danh từ)

yì fáng yī wò
01

Đồ dùng, đồ tráp trong phòng ngủ khi gả cưới (tức là bộ đồ lễ/đồ trang trí cho giường tủ của nhà tân hôn)

指嫁娶时卧房里应用的器物,即通常所说的妆奁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一房一卧

fáng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
房下
房东
卧不安
卧不安席
卧不安枕
卧云
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép