Bản dịch của từ 一手托两家 trong tiếng Việt

一手托两家

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一手托两家 (Cụm từ)

yì shǒu tuō liǎng jiā
01

喻办事要兼顾两方面。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一手托两家

shǒu

tuō

liǎng

jiā

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
两七
两三
两上领
两下
两下子
家丁
家下
家下人
家丑
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép