Bản dịch của từ 一手独拍 trong tiếng Việt
一手独拍
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一手独拍 (Thành ngữ)
【yì shǒu dú pāi】
01
Một tay vỗ không thành tiếng — chỉ một người hoặc một bên đơn độc, lực lượng đơn phương khó làm được việc (tương tự: một mình làm khó).
一只手单独地拍巴掌。比喻一个人或单方面的力量难以办事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一手独拍
yī
一
shǒu
手
dú
独
pāi
拍
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
独一
独一无二
独丁
独专
拍价
拍但
拍击
拍击声
拍刀
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
一亿
