Bản dịch của từ 一把死拿 trong tiếng Việt

一把死拿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一把死拿 (Tính từ)

yì bǎ sǐ ná
01

Cứng nhắc, bảo thủ; làm việc theo lối mòn, không biết linh hoạt

比喻因循守旧,不肯变通。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一把死拿

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
把予
把似
死不悔改
死不改悔
拿一手
拿三搬四
拿三撇四
拿下马
拿下马来
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép