Bản dịch của từ 一把钥匙开一把锁 trong tiếng Việt

一把钥匙开一把锁

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一把钥匙开一把锁 (Thành ngữ)

yì bá yào shi kāi yì bǎ suǒ
01

Mỗi vấn đề có một cách giải quyết riêng.

每个问题都有不同的解决方案。 (成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một chìa khóa mở được một ổ khóa.

一把钥匙开一把锁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一把钥匙开一把锁

yào

shi

kāi

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
把予
把似
钥匙
钥匙夹套
钥口
钥牡
匙子
开七
开业
开丧
开中
开云见天
锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép