Bản dịch của từ 一抛 trong tiếng Việt

一抛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一抛 (Danh từ)

yì pāo
01

方言一堆一摊常用于屎尿等脏物),相当于㓥堆/一摊脏物”。

方言。一堆,一摊。用于屎尿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一抛

pāo

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
抛丸
抛乡离井
抛亸
抛体运动
抛光
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép