Bản dịch của từ 一抹光 trong tiếng Việt

一抹光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一抹光 (Danh từ)

yì mǒ guāng
01

1.全都包括在内。

Ví dụ
02

Lần dọn gọn, dọn sạch ngay lập tức (một lượt cho xong)

2.一次收拾干净。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một dải/đốm ánh sáng, vệt sáng mỏng (cụm từ chỉ một phần nhỏ của ánh sáng nối thành một mảng)

3.指连成一片。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一抹光

guāng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
抹一鼻子灰
抹不下脸
抹不开
抹丢
抹丽
光临
光亮
光仪
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép