Bản dịch của từ 一招 trong tiếng Việt

一招

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一招 (Danh từ)

yì zhāo
01

Một chiêu, một cách/biện pháp (thủ đoạn, mẹo làm một việc)

3.指一种办法﹑计策或手段。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một chiếc bia( mục tiêu bắn), mục tiêu (dùng để tập bắn hoặc thi đấu)

1.一个靶子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giơ (một) cái tay ra ra hiệu; ra dấu một lần (để gọi, chào hoặc ra hiệu)

2.谓一招来或一招手。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一招

zhāo

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
招世
招举
招之不来麾之不去
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép