Bản dịch của từ 一指蔽目,不见泰山 trong tiếng Việt
一指蔽目,不见泰山
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一指蔽目,不见泰山 (Tính từ)
【yì zhǐ bì mù , bú jiàn tài shān】
01
Một ngón tay che mắt, không thấy Thái Sơn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一指蔽目,不见泰山
yī
一
zhǐ
指
bì
蔽
mù
目
,
不
bú
见
jiàn
泰
tài
山
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
蔽亏
蔽匿
蔽占
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
见上帝
见不得
见不的
见世
泰一
泰上
泰东
泰东西
泰乙
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
