Bản dịch của từ 一捻红 trong tiếng Việt

一捻红

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一捻红 (Danh từ)

yì niǎn hóng
01

Một giống mẫu đơn (hoa mẫu đơn) có tên gọi“一捻红” — thường chỉ hoa mẫu đơn đỏ, tên cổ trong văn học/trồng hoa

1.牡丹的一种。

Ví dụ
02

Hoa trà (một tên gọi cổ/ của cây hoa trà/山茶花)

2.山茶花的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一捻红

niǎn

hóng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
捻信
捻儿
捻党
捻具
捻军
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép