Bản dịch của từ 一掇气 trong tiếng Việt

一掇气

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一掇气 (Động từ)

yì duō qì
01

Xì hơi, thoát hơi (mang nghĩa giống “一脱气” — nhả khí ra khỏi người hoặc vật)

见“一脱气”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一掇气

duō

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
掇乖弄俏
掇子
掇弄
掇拾
掇拾章句
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép