Bản dịch của từ 一掌堙江 trong tiếng Việt
一掌堙江
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一掌堙江 (Thành ngữ)
【yì zhǎng yīn jiāng】
01
Đó là phép ẩn dụ cho việc đánh giá quá cao khả năng của một người và cố gắng làm điều gì đó không thể; điều đó cũng vô ích như việc cố gắng chặn dòng sông bằng một lòng bàn tay.
堙:堵塞。用一只手要堵住大江河水的泛滥。比喻自不量力。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一掌堙江
yī
一
zhǎng
掌
yīn
堙
jiāng
江
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
堙厄
堙圮
堙坠
堙塞
堙废
江上
江东
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
