Bản dịch của từ 一掷 trong tiếng Việt

一掷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一掷 (Động từ)

yī zhì
01

Ném một lần; quăng thẳng một cái (nhấn mạnh hành động tung/phi một lần) — có liên tưởng Hán-Việt: “nhất trát/nhất trích” (nhất = một lần).

2.一扔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng một lần tung quyết định (như đánh cược một lần để phân thắng bại); hành động mạo hiểm, liều lĩnh đặt vận mệnh vào một lần quyết định

1.赌博时以赌具投掷一次谓“一掷”。《晋书.何无忌传》:“刘毅家无儋石之储,摴蒲一掷百万。”因赌博一掷决定胜负﹐故后亦常称把存亡大计付之不可知的冒险行动。

Ví dụ
03

Nhất đả; một lần đánh/đánh một cú (như “一掷” = như một cú đánh duy nhất)

3.犹一击。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一掷

zhì

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
掷下
掷丸
掷倒
掷博
掷博齿
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép