Bản dịch của từ 一掷乾坤 trong tiếng Việt

一掷乾坤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一掷乾坤 (Tính từ)

yī zhì qián kūn
01

Đánh cược với cả thiên hạ; Một cú ném thay đổi cả thế giới; Một hành động có thể tạo ra sự thay đổi lớn

这个成语形容一个人的行动或决策能够产生巨大的影响,改变局势或结果。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一掷乾坤

zhì

qián

kūn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
掷下
掷丸
掷倒
掷博
掷博齿
乾坤
乾坤再造
坤仪
坤伶
坤倪
坤元
坤典
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép