Bản dịch của từ 一搭 trong tiếng Việt
一搭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一搭 (Danh từ)
【yì dā】
01
1.一团;一处;一块。
Ví dụ
02
Một búi (một nhúm), ví dụ như một búi tóc hoặc một mảng nhỏ (Hán Việt: 'nhựu' liên tưởng tới sợi/ búi)
3.犹一绺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một chồng (giấy); một xếp, một đống xếp chồng lên nhau (như một叠)
4.一叠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
2.一起。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一搭
yī
一
dā
搭
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
搭乘
搭伙
搭伴
搭便
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
