Bản dịch của từ 一撇子 trong tiếng Việt

一撇子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一撇子 (Danh từ)

yì pié zǐ
01

1.方言。一个耳光。

Ví dụ
02

Một nét bút (chữ Hán), chỉ riêng nét ngang/chéo ngắn; cũng chỉ người bỏ cuộc, kẻ yếu (thông tục, theo nguồn '一撇')

2.见“一撇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一撇子

piē

zi

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
撇假
撇兰
撇却
撇古
撇叶
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép