Bản dịch của từ 一撒手儿 trong tiếng Việt

一撒手儿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一撒手儿 (Tính từ)

yì sā shǒu er
01

Mô tả trạng thái lỏng lẻo, rời ra, không chặt (ví dụ: vật nọ nối nhau mà rất lỏng); có thể nhớ bằng Hán-Việt “sái thủ” = buông tay, lỏng ra

形容松散。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一撒手儿

shǒu

ér

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép