Bản dịch của từ 一攒 trong tiếng Việt

一攒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一攒 (Danh từ)

yì zǎn
01

Một cụm, một chùm nhỏ (ví dụ: một chùm hoa, một cụm lá)

犹一簇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一攒

zǎn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
攒三
攒三聚五
攒三集五
攒丛
攒仄
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép