Bản dịch của từ 一攒劲 trong tiếng Việt

一攒劲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一攒劲 (Động từ)

yì zǎn jìn
01

Phía phương ngữ: dùng sức, dốc hết sức; cố sức, gắng sức (ví dụ: 一攒劲儿干/使劲儿)

方言。谓使劲,用力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一攒劲

zǎn

jìn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
攒三
攒三聚五
攒三集五
攒丛
攒仄
劲丽
劲健
劲兵
劲切
劲利
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép