Bản dịch của từ 一支 trong tiếng Việt

一支

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一支 (Danh từ)

yì zhī
01

Một nhánh (thường chỉ nhánh sông, nhánh của dãy núi hoặc chi nhánh nhỏ của một tuyến), tương tự “một cái/đoạn”

1.犹一条。常指河流或山脉的支派。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một nhánh: một nhánh của một phe phái hoặc thị tộc nào đó; một nhánh của một đội, giáo phái hoặc gia đình (tương đương với cách sử dụng "một phe" hoặc "một nhánh"). Nó có thể được liên kết với "một nhánh (cửa)", biểu thị các đơn vị thuộc cùng loại.

2.各种学派﹑流派或宗族的支派,亦名一支。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một chi (cơ thể) — một cẳng tay/chân; “chi” trong cơ thể (Hán‑Việt: chi)

3.一肢。支,肢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一支

zhī

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép