Bản dịch của từ 一支半节 trong tiếng Việt
一支半节
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一支半节 (Danh từ)
【yì zhī bàn jié】
01
Một phần rất nhỏ; một mẩu, một nhúm (không trọn vẹn) — tương tự “một phần rưỡi”/“một chút” trong ngữ cảnh đếm phần vật hoặc đơn vị nhỏ
指一小部分。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一支半节
yī
一
zhī
支
bàn
半
jié
节
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
半…不…
半…半…
半丁
半丈红
半三不四
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
