Bản dịch của từ 一敌国 trong tiếng Việt
一敌国
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一敌国 (Danh từ)
【yì dí guó】
01
Một nước có thể ngang sức, tương đương để đối chọi với nước mình (đối thủ, đối địch về quốc lực).
可以与本国相匹敌的一个国家。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一敌国
yī
一
dí
敌
guó
国
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
敌不可假
敌不可纵
敌人
国丈
国丧
国中之国
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
