Bản dịch của từ 一文钱 trong tiếng Việt
一文钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一文钱 (Danh từ)
【yì wén qián】
01
Đơn vị tiền cổ: một đồng tiền nhỏ (một loại tiền thời cổ, gọi theo tên 'một văn' trong lịch sử Trung Quốc)
2.古钱名。见宋洪遵《泉志》卷七。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một đồng tiền đồng (một xu); cũng chỉ một số tiền rất ít
1.一枚铜钱。也指极少的钱。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一文钱
yī
一
wén
文
qián
钱
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
文丈
文不加点
文不对题
文丐
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
