Bản dịch của từ 一文钱逼死英雄汉 trong tiếng Việt
一文钱逼死英雄汉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一文钱逼死英雄汉 (Tính từ)
【yì wén qián bī sǐ yīng xióng hàn】
01
Tiền nhỏ ép chết anh hùng; tiền nhỏ làm khó anh hùng
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一文钱逼死英雄汉
yī
一
wén
文
qián
钱
bī
逼
sǐ
死
yīng
英
xióng
雄
hàn
汉
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
文丈
文不加点
文不对题
文丐
钱丬鱼
钱串
钱串子
逼上
逼上梁山
逼下
逼不得已
死不悔改
死不改悔
英世
英业
英两
英主
英丽
雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
汉中
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
