Bản dịch của từ 一文钱难倒英雄汉 trong tiếng Việt

一文钱难倒英雄汉

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一文钱难倒英雄汉 (Thành ngữ)

yì wén qián nán dǎo yīng xióng hàn
01

Ví von: một khó khăn rất nhỏ nhưng làm đình trệ việc lớn; người có tài gặp chuyện vặt thì lại lúng túng. (gợi liên tưởng: “một đồng tiền” làm bại hoại hào kiệt)

比喻一个很小的困难却使一个很大的事情无法进行,无法完成。也指一个很有本事的人,面对一个小问题而束手无策。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一文钱难倒英雄汉

wén

qián

nán

dǎo

yīng

xióng

hàn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
文丈
文不加点
文不对题
文丐
钱丬鱼
钱串
钱串子
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
英世
英业
英两
英主
英丽
雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
汉中
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép