Bản dịch của từ 一斑半点 trong tiếng Việt

一斑半点

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一斑半点 (Danh từ)

yì bān bàn diǎn
01

Một phần rất nhỏ; chỉ là vết tích/không đáng kể (Hán-Việt: nhất ban bán điểm — một chút/ít ỏi)

比喻极小部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一斑半点

bān

bàn

diǎn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
斑丝
斑丝槊
斑丝矟
斑儿
斑兰
半丁
半丈红
半三不四
点主
点交
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép