Bản dịch của từ 一斑窥豹 trong tiếng Việt
一斑窥豹
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一斑窥豹 (Thành ngữ)
【yì bān kuī bào】
01
Nhìn qua lỗ nhỏ thấy một mảng họa tiết trên mình báo — nghĩa là chỉ thấy một phần, nhận xét không toàn diện; Hán-Việt: nhất ban khuy miếu (一斑窥豹 → 一斑窺豹).
从竹管的小孔里看豹,只看到豹身上的一块斑纹。比喻只看到事物的一部分,指所见不全面或略有所得。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一斑窥豹
yī
一
bān
斑
kuī
窥
bào
豹
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
斑丝
斑丝槊
斑丝矟
斑儿
斑兰
窥伺
窥伺效慕
窥伺间隙
窥兵
窥勘
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
