Bản dịch của từ 一无所有 trong tiếng Việt

一无所有

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一无所有 (Cụm từ)

yì wú suó yǒu
01

什么也没有。指钱财,也指成绩、知识。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一无所有

suǒ

yǒu

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
无一不备
无一不知
无一可
无一时
所与
所业
所为
所主
所之
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép