Bản dịch của từ 一日万机 trong tiếng Việt
一日万机
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一日万机 (Thành ngữ)
【yī rì wàn jī】
01
Một ngày phải xử lý rất nhiều công việc; công vụ bận rộn tấp nập (nghĩa bóng: ngày nào cũng có vô số việc phải lo).
一天要处理成千上万件公务。形容公务繁忙,每天要处理很多事情。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一日万机
yī
一
rì
日
wàn
万
jī
机
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
