Bản dịch của từ 一日三覆 trong tiếng Việt
一日三覆
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一日三覆 (Cụm từ)
【yī rì sān fù】
01
Nghĩ lại, cân nhắc, hoặc ngẫm nghĩ; nôn ra (ý tưởng, lời nói, mùi vị) nhiều lần trong ngày. Có thể hiểu là “chơi đi chơi lại ba lần một ngày”.
指在一天之内多次反复玩味。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一日三覆
yī
一
rì
日
sān
三
fù
覆
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
