Bản dịch của từ 一日不作,百日不食 trong tiếng Việt
一日不作,百日不食
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一日不作,百日不食 (Thành ngữ)
【yī rì bú zuò , bǎi rì bù shí】
01
Ngày không làm, trăm ngày không ăn — nghĩa là nếu hôm nay không lao động (không cày cấy, không chăm chỉ), về lâu dài sẽ thiếu ăn; nhắc nhở phải chăm chỉ làm việc từng ngày.
谓一日不耕作,则百日无可食者。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一日不作,百日不食
yī
一
rì
日
bù
不
zuò
作
,
百
bǎi
食
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
作一
作下
作不准
作业
作业本
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
一亿
