Bản dịch của từ 一日不识羞,十日不忍饿 trong tiếng Việt

一日不识羞,十日不忍饿

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一日不识羞,十日不忍饿 (Cụm từ)

yī rì bù shí xiū , shí rì bù rěn è
01

谓只要一时不怕羞耻,就可以多日不忍饥挨饿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一日不识羞,十日不忍饿

shí

xiū

shí

饿

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
识丁
识业
识主
识举
识义
羞不打
羞与为伍
羞与哙伍
羞丑
羞人
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
忍丑
忍事
忍人
忍从
忍俊
饿乡
饿乡纪程
饿喂
饿喙
饿夫
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép