Bản dịch của từ 一日为师,终身为父 trong tiếng Việt
一日为师,终身为父
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一日为师,终身为父 (Thành ngữ)
【yī rì wéi shī , zhōng shēn wéi fù】
01
Dù thầy chỉ dạy mình một ngày cũng phải tôn trọng như cha cả đời; nói về lòng tôn sư trọng đạo.
哪怕只教过自己一天的老师,也要一辈子当做父亲看待。比喻十分尊重老师。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一日为师,终身为父
yī
一
rì
日
wèi
为
shī
师
,
终
zhōng
身
shēn
父
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
为下
为丛驱雀
为主
为久
师丈
师严道尊
师事
师人
终不成
终不然
终世
终丧
终久
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
父业
父严子孝
父为子隐
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
一亿
