Bản dịch của từ 一日九回 trong tiếng Việt
一日九回
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一日九回 (Thành ngữ)
【yī rì jiǔ huí】
01
Mô tả cảm giác bồn chồn và lo lắng; suy nghĩ và lo lắng liên tục suốt cả ngày (nghĩa đen: nghĩ về nó chín lần một ngày). Nó có thể gắn liền với cấu trúc câu tục ngữ xưa “ba tỉnh một ngày” rất dễ nhớ.
形容心里不安。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一日九回
yī
一
rì
日
jiǔ
九
huí
回
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
九三学社
九三鼎
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
一亿
