Bản dịch của từ 一日并命 trong tiếng Việt
一日并命
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一日并命 (Thành ngữ)
【yī rì bìng mìng】
01
Diễn tả việc được ưu ái cực kỳ cao và được thăng chức hoặc ưu ái hai lần trong một ngày (ẩn dụ cho việc nhận được phần thưởng và thăng chức nặng nề trong thời gian ngắn).
形容极受恩宠,一天之内并拜升迁之命。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一日并命
yī
一
rì
日
bìng
并
mìng
命
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
并且
并世
并世无两
并举
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
