Bản dịch của từ 一日必葺 trong tiếng Việt
一日必葺
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一日必葺 (Thành ngữ)
【yī rì bì qì】
01
Dù chỉ ở tạm cũng phải sửa lại tường nhà; Người ta nhấn mạnh rằng dù sống ngắn ngủi cũng phải sửa chữa.
谓虽暂时居住亦必修补墙﹑屋。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一日必葺
yī
一
rì
日
bì
必
qì
葺
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
必不可少
必不得已
必不挠北
必世
必丢不搭
葺屋
葺捕
葺治
葺理
葺缮
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
一亿
