Bản dịch của từ 一日纵敌,数世之患 trong tiếng Việt
一日纵敌,数世之患
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一日纵敌,数世之患 (Thành ngữ)
【yī rì zòng dí , shù shì zhī huàn】
01
Một ngày tha cho kẻ thù, sẽ gây ra họa kéo dài cả nhiều đời — tức là một lần nhân nhượng hay bỏ qua tội lỗi của địch nhân có thể để lại hậu họa lâu dài.
纵:放;数世:几世,长期;患:祸害。一天放过敌人,会留下长期的祸害。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一日纵敌,数世之患
yī
一
rì
日
zòng
纵
dí
敌
,
数
shù
世
shì
之
zhī
患
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
敌不可假
敌不可纵
敌人
数一数二
数不着
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
之个
之乎者也
之任
之前
患吏
患咎
患处
患失
患子
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
一亿
