Bản dịch của từ 一日难再晨 trong tiếng Việt
一日难再晨
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一日难再晨 (Thành ngữ)
【yī rì nán zài chén】
01
Một ngày chỉ có một buổi sáng, thời光一去不復返 — nhấn mạnh thời gian quý báu, mất thì không trở lại.
一天之内不会有第二个早晨。比喻光阴宝贵,失不再来。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一日难再晨
yī
一
rì
日
nán
难
zài
再
chén
晨
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
再三
再三再四
再不
再不其然
再不想
晨乌
晨事
晨光
晨光熹微
晨兢夕厉
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
