Bản dịch của từ 一旦无常 trong tiếng Việt

一旦无常

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一旦无常 (Danh từ)

yī dàn wú cháng
01

Cái chết, sự không chắc chắn trong cuộc sống.

死亡的隐语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一旦无常

dàn

cháng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
旦云
旦会
旦倈
旦儿
旦夕
无一不备
无一不知
无一可
无一时
常不肯
常业
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép