Bản dịch của từ 一时之冠 trong tiếng Việt

一时之冠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一时之冠 (Danh từ)

yī shí zhī guān
01

Người đứng đầu trong một thời kỳ; người/tổ chức dẫn đầu tạm thời (Hán Việt: quan = đứng đầu)

冠:位居第一。一个时期里的首领。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一时之冠

shí

zhī

guān

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
时上
时不再来
之个
之乎者也
之任
之前
冠上加冠
冠上履下
冠世
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép